trivializing
trivializing (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của trivializing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | trivialize |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | trivialized |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | trivialized |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | trivializes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | trivializing |
trivializing (Adjective)
Nghĩa 01
đánh giá hoặc trình bày điều gì đó là ít quan trọng, không đáng kể hoặc không có giá trị nhiều
having little value or importance.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "trivializing" (được dịch là "hạ thấp") xuất phát từ động từ "trivialize", có nghĩa là biến một vấn đề quan trọng thành thứ tầm thường, không đáng kể. Trong ngữ cảnh Anh-Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể giữa các biến thể ngôn ngữ. Tuy nhiên, "trivializing" thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận xã hội và học thuật để chỉ hành động làm giảm ý nghĩa hoặc giá trị của một chủ đề. Việc sử dụng từ này thường mang tính chỉ trích, nhấn mạnh sự thiếu tôn trọng đối với vấn đề được đề cập.