Bản dịch của từ Trophy wife trong tiếng Việt

Trophy wife

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Trophy wife(Noun)

tɹˈoʊfi wˈaɪf
tɹˈoʊfi wˈaɪf
01

Một người phụ nữ trẻ trung, hấp dẫn, đã kết hôn với một người đàn ông già hơn và giàu có thường được coi là biểu tượng của địa vị.

A young and attractive woman marries a much older, wealthy man, often seen as a symbol of status.

一个年轻有魅力的女性,嫁给了一位年长且富有的丈夫,常被看作是身份的象征。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh