Bản dịch của từ Truce trong tiếng Việt

Truce

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Truce(Noun)

trˈuːs
ˈtrus
01

Việc chấm dứt các hành động thù địch trong một khoảng thời gian đã thống nhất, gọi là ngừng bắn

A ceasefire for an agreed-upon period.

暂停敌对行动一段商定的时间,也称为停火

Ví dụ
02

Một thỏa thuận giữa các kẻ thù hoặc đối thủ để chấm dứt tranh chấp hoặc cãi vã

An agreement between adversaries or rivals to cease fighting or arguing.

这是敌人或对手之间达成的停止战斗或争执的协议。

Ví dụ
03

Một thỏa thuận hòa bình tạm thời

A provisional peace agreement

一项临时的和平协议

Ví dụ