Bản dịch của từ Truce trong tiếng Việt
Truce
Noun [U/C]

Truce(Noun)
trˈuːs
ˈtrus
01
Việc chấm dứt các hành động thù địch trong một khoảng thời gian đã thống nhất, gọi là ngừng bắn
A ceasefire for an agreed-upon period.
暂停敌对行动一段商定的时间,也称为停火
Ví dụ
Ví dụ
