truculence
NounAdjective
truculence (Noun)
/tɹˈukjələns/
/tɹˈukjələns/
AI
Nghĩa 01
Tính hiếu chiến, hung hăng; thái độ hung dữ, dễ gây hấn hoặc hung tợn.
aggressiveness ferocity.
Ví dụ
Sự hung hăng thường dẫn đến xung đột trong các buổi gặp gỡ xã hội.Truculence often leads to conflicts in social gatherings and events.
Sự hung hăng không giúp giải quyết các vấn đề xã hội một cách hiệu quả.Truculence does not help in resolving social issues effectively.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
truculence (Adjective)
/tɹˈukjələns/
/tɹˈukjələns/
AI
Ví dụ
Sự hung hăng của anh ấy trong các cuộc tranh luận thường làm bạn học khó chịu.His truculence during debates often frustrates his classmates in discussions.
Sự hung hăng của cô ấy không giúp cô kết bạn tại sự kiện xã hội.Her truculence did not help her win friends at the social event.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "truculence" chỉ sự hung hãn, dữ tợn, thường được sử dụng để mô tả thái độ hoặc hành vi cứng rắn và hiếu chiến. Trong tiếng Anh, từ này mang nét nghĩa tiêu cực và thường liên quan đến sự thù địch hoặc bạo lực. "Truculence" được sử dụng đồng nhất cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt về viết hoặc phát âm. Tuy nhiên, tính từ "truculent" có thể được sử dụng để diễn tả con người hoặc động vật mang tính chất hung hãn hoặc dễ gây sự.