Bản dịch của từ True fruit trong tiếng Việt

True fruit

Noun [C]

True fruit Noun Countable

/tɹˈu fɹˈut/
/tɹˈu fɹˈut/
01

Một phần ngọt, mọng nước, ăn được của cây, có chứa hạt và thường được bao quanh bởi lớp thịt bên ngoài.

A sweet juicy edible part of a plant that contains seeds and is usually surrounded by a fleshy outer layer

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with True fruit

Không có idiom phù hợp