Bản dịch của từ True love trong tiếng Việt

True love

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

True love(Noun)

tɹˈu lˈʌv
tɹˈu lˈʌv
01

Một tình cảm sâu sắc và bền chặt giữa hai người.

A deep and abiding affection between two people.

Ví dụ
02

Một mối quan hệ lãng mạn được đặc trưng bởi cảm xúc chân thật và sự kết nối cảm xúc.

A romantic relationship that is characterized by genuine feelings and emotional connection.

Ví dụ
03

Một tình yêu chân thành và không ích kỷ.

A love that is sincere and unselfish.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh