Bản dịch của từ True value trong tiếng Việt
True value
Phrase

True value(Phrase)
trˈuː vˈæljuː
ˈtru ˈvæɫju
Ví dụ
02
Giá trị thực sự hoặc tầm quan trọng của một thứ gì đó
The true value or importance of something, its genuine worth
某事物的实际价值或重要性,也就是它的真正价值
Ví dụ
