Bản dịch của từ True value trong tiếng Việt

True value

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

True value(Phrase)

trˈuː vˈæljuː
ˈtru ˈvæɫju
01

Giá trị nội tại của một vật gì đó thường được xem xét trong bối cảnh đạo đức hoặc đạo lý.

The intrinsic value of something is often considered within the context of ethics or morality.

某事物的内在价值常常在道德或伦理的背景下加以考量。

Ví dụ
02

Giá trị thực sự hoặc tầm quan trọng của một thứ gì đó

The true value or importance of something, its genuine worth

某事物的实际价值或重要性,也就是它的真正价值

Ví dụ
03

Bản chất chân thực hoặc chính hãng của một thứ gì đó

The true or authentic nature of something

某事物的真实性或正宗性

Ví dụ