Bản dịch của từ Trust in trong tiếng Việt
Trust in

Trust in(Noun)
Trust in(Verb)
Tin tưởng vào ai/cái gì — tin rằng người hoặc vật đó là đáng tin cậy, có năng lực, có sức mạnh hoặc nói thật.
Believe in the reliability truth ability or strength of.
信任,依赖某人或某物的可靠性、真实性、能力或力量。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Trust in" là một cụm từ có nghĩa là sự tin tưởng vào ai đó hoặc một điều gì đó. Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả niềm tin hoặc sự chắc chắn về khả năng, giá trị hoặc tính chân thật của đối tượng. Trong tiếng Anh Mỹ, cụm từ này không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa so với tiếng Anh Anh, tuy nhiên, cách sử dụng và ngữ cảnh có thể khác nhau đôi chút. Cả hai phiên bản đều phổ biến trong giao tiếp hàng ngày và văn viết.
Từ "trust" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "trustis", mang nghĩa là "tin cậy, tín nhiệm". Qua thời gian, từ này đã phát triển sang tiếng Anh cổ với nghĩa tương tự. Ý nghĩa hiện tại liên quan đến việc tin tưởng vào một cá nhân hoặc hệ thống nào đó, phản ánh niềm tin và sự đảm bảo. Sự thay đổi trong ngữ nghĩa này cho thấy sự phát triển của các mối quan hệ xã hội và kinh tế trong bối cảnh hiện đại.
Cụm từ "trust in" xuất hiện tương đối thường xuyên trong bối cảnh các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong phần viết và nói, nơi mà việc thể hiện quan điểm cá nhân về sự tin tưởng là cần thiết. Trong ngữ cảnh hàng ngày, cụm này thường được sử dụng khi thảo luận về mối quan hệ cá nhân, chính trị hay kinh doanh, thể hiện sự tin cậy đối với con người, tổ chức hoặc hệ thống.
"Trust in" là một cụm từ có nghĩa là sự tin tưởng vào ai đó hoặc một điều gì đó. Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả niềm tin hoặc sự chắc chắn về khả năng, giá trị hoặc tính chân thật của đối tượng. Trong tiếng Anh Mỹ, cụm từ này không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa so với tiếng Anh Anh, tuy nhiên, cách sử dụng và ngữ cảnh có thể khác nhau đôi chút. Cả hai phiên bản đều phổ biến trong giao tiếp hàng ngày và văn viết.
Từ "trust" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "trustis", mang nghĩa là "tin cậy, tín nhiệm". Qua thời gian, từ này đã phát triển sang tiếng Anh cổ với nghĩa tương tự. Ý nghĩa hiện tại liên quan đến việc tin tưởng vào một cá nhân hoặc hệ thống nào đó, phản ánh niềm tin và sự đảm bảo. Sự thay đổi trong ngữ nghĩa này cho thấy sự phát triển của các mối quan hệ xã hội và kinh tế trong bối cảnh hiện đại.
Cụm từ "trust in" xuất hiện tương đối thường xuyên trong bối cảnh các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong phần viết và nói, nơi mà việc thể hiện quan điểm cá nhân về sự tin tưởng là cần thiết. Trong ngữ cảnh hàng ngày, cụm này thường được sử dụng khi thảo luận về mối quan hệ cá nhân, chính trị hay kinh doanh, thể hiện sự tin cậy đối với con người, tổ chức hoặc hệ thống.
