Bản dịch của từ Truth or dare trong tiếng Việt

Truth or dare

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Truth or dare(Phrase)

trˈuːθ ˈɔː dˈeə
ˈtruθ ˈɔr ˈdɛr
01

Nó khuyến khích sự trung thực và dũng cảm trong các người chơi.

It encourages honesty and courage among players.

这句话鼓励球员们保持诚实和勇敢的品质。

Ví dụ
02

Thường được sử dụng để tạo ra những tình huống vui vẻ và đôi khi khó xử giữa bạn bè.

It's often used to kick off funny situations, sometimes even a bit embarrassing, among friends.

通常用来在朋友间制造一些有趣但有时会让人尴尬的场面

Ví dụ
03

Một trò chơi đùa trong tiệc, nơi người chơi phải chọn giữa trả lời câu hỏi thật hoặc thực hiện một thử thách.

It's a party game where players have to choose between answering a question honestly or taking on a challenge.

这是一种派对游戏,玩家必须在如实回答一个问题或完成一个挑战之间做出选择。

Ví dụ