Bản dịch của từ Truth structure trong tiếng Việt

Truth structure

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Truth structure(Noun)

trˈuːθ strˈʌktʃɐ
ˈtruθ ˈstrəktʃɝ
01

Một sự thật hoặc niềm tin được chấp nhận là đúng.

A fact or belief that is accepted as true

Ví dụ
02

Chất lượng hoặc trạng thái phù hợp với thực tế hoặc sự thật.

The quality or state of being in accordance with fact or reality

Ví dụ
03

Thân thể của những sự kiện, sự việc và thực tế.

The body of real things events and facts

Ví dụ