Bản dịch của từ Truth structure trong tiếng Việt
Truth structure
Noun [U/C]

Truth structure(Noun)
trˈuːθ strˈʌktʃɐ
ˈtruθ ˈstrəktʃɝ
02
Chất lượng hoặc trạng thái phù hợp với thực tế hoặc sự thật.
The quality or state of being in accordance with fact or reality
Ví dụ
