Anh - Việt

Bản dịch của từ Try back trong tiếng Việt

try back

Verb

try back (Verb)

/tɹˈaɪ bˈæk/
/tɹˈaɪ bˈæk/
AI

Nghĩa 01

Cố gắng liên lạc hoặc tiếp cận ai đó một lần nữa sau khi trước đó không thành công.

To attempt to contact or reach someone again after previously failing to do so.

Ví dụ

Nghĩa 02

Thực hiện một nỗ lực khác để làm điều gì đó.

To make another attempt at something.

Ví dụ

Nghĩa 03

Quay lại một trạng thái hoặc cuộc thảo luận trước đó để đánh giá lại.

To return to a previous state or discussion in order to reassess.

Ví dụ

Video ngữ cảnh