Bản dịch của từ Tsar trong tiếng Việt
Tsar

Tsar(Noun)
Người được chính phủ bổ nhiệm để tư vấn và điều phối chính sách trong một lĩnh vực cụ thể.
A person appointed by government to advise on and coordinate policy in a particular area.
Dạng danh từ của Tsar (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Tsar | Tsars |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "tsar" ám chỉ đến một vị vua hoặc lãnh đạo tối cao trong lịch sử Nga, thường được sử dụng để chỉ các vị vua từ thế kỷ 16 đến đầu thế kỷ 20. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latinh "caesar", phản ánh quyền lực tuyệt đối của người cầm quyền. Trong khi "czar" cũng được sử dụng trong tiếng Anh Mỹ để chỉ một nhà lãnh đạo có quyền lực lớn trong các lĩnh vực khác nhau, thì "tsar" thường mang ý nghĩa lịch sử đặc trưng cho chế độ quân chủ Nga.
Từ "tsar" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "caesar", từ đó phát triển qua tiếng Hy Lạp "kaisar". Ban đầu, "caesar" đề cập đến một chức vụ vương giả ở La Mã. Qua nhiều thế kỷ, từ này được sử dụng để chỉ các vị vua của Nga, đặc biệt từ thế kỷ 16 đến thế kỷ 20. Kết nối với nghĩa hiện tại, "tsar" thể hiện quyền lực tối cao và sự thống trị, phản ánh bối cảnh lịch sử của nước Nga thời kỳ phong kiến.
Từ “tsar” xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần viết và nói, do tính chất cụ thể của nó liên quan đến chế độ quân chủ Nga. Trong văn cảnh lịch sử, từ này thường được sử dụng để chỉ những người đứng đầu nước Nga trước Cách mạng tháng Mười, như “tsar Nicholas II”. Ngoài ra, “tsar” còn được sử dụng trong các ngữ cảnh chính trị hiện đại để chỉ những lãnh đạo có quyền lực tuyệt đối trong một lĩnh vực nhất định, như “drug tsar” hay “energy tsar”, thể hiện sự lãnh đạo mạnh mẽ và có ảnh hưởng.
Họ từ
Từ "tsar" ám chỉ đến một vị vua hoặc lãnh đạo tối cao trong lịch sử Nga, thường được sử dụng để chỉ các vị vua từ thế kỷ 16 đến đầu thế kỷ 20. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latinh "caesar", phản ánh quyền lực tuyệt đối của người cầm quyền. Trong khi "czar" cũng được sử dụng trong tiếng Anh Mỹ để chỉ một nhà lãnh đạo có quyền lực lớn trong các lĩnh vực khác nhau, thì "tsar" thường mang ý nghĩa lịch sử đặc trưng cho chế độ quân chủ Nga.
Từ "tsar" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "caesar", từ đó phát triển qua tiếng Hy Lạp "kaisar". Ban đầu, "caesar" đề cập đến một chức vụ vương giả ở La Mã. Qua nhiều thế kỷ, từ này được sử dụng để chỉ các vị vua của Nga, đặc biệt từ thế kỷ 16 đến thế kỷ 20. Kết nối với nghĩa hiện tại, "tsar" thể hiện quyền lực tối cao và sự thống trị, phản ánh bối cảnh lịch sử của nước Nga thời kỳ phong kiến.
Từ “tsar” xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần viết và nói, do tính chất cụ thể của nó liên quan đến chế độ quân chủ Nga. Trong văn cảnh lịch sử, từ này thường được sử dụng để chỉ những người đứng đầu nước Nga trước Cách mạng tháng Mười, như “tsar Nicholas II”. Ngoài ra, “tsar” còn được sử dụng trong các ngữ cảnh chính trị hiện đại để chỉ những lãnh đạo có quyền lực tuyệt đối trong một lĩnh vực nhất định, như “drug tsar” hay “energy tsar”, thể hiện sự lãnh đạo mạnh mẽ và có ảnh hưởng.
