Bản dịch của từ Tufting trong tiếng Việt
Tufting
Noun [U/C]

Tufting(Noun)
tˈʌftɪŋ
ˈtəftɪŋ
01
Một chùm hoặc cụm sợi mềm mại hoặc linh hoạt, thường được dùng để trang trí
A bundle or cluster of soft or flexible fibers, or other materials, is commonly used for decorative purposes.
Thường dùng để trang trí, một bó hoặc chùm sợi mềm mại, linh hoạt hoặc các loại vật liệu khác thường được sử dụng để tạo điểm nhấn cho không gian.
Ví dụ
Ví dụ
