Anh - Việt

Bản dịch của từ Tulle trong tiếng Việt

tulle

Noun

tulle (Noun)

/tul/
/tul/
AI

Nghĩa 01

Một loại vải mỏng, mềm và mịn (thường làm từ lụa, cotton hoặc nylon) có kết cấu như lưới nhỏ, thường dùng để may khăn voan cô dâu, váy công chúa hoặc trang trí.

A soft fine silk cotton or nylon material like net used for making veils and dresses.

Ví dụ
Cô dâu đã mặc một chiếc khăn voan tulle đẹp trong đám cưới.The bride wore a beautiful tulle veil at her wedding.
Nhiều chiếc váy không sử dụng tulle cho thiết kế của chúng.Many dresses do not use tulle for their designs.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh