tulle
Noun
tulle (Noun)
/tul/
/tul/
AI
Ví dụ
Cô dâu đã mặc một chiếc khăn voan tulle đẹp trong đám cưới.The bride wore a beautiful tulle veil at her wedding.
Nhiều chiếc váy không sử dụng tulle cho thiết kế của chúng.Many dresses do not use tulle for their designs.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tulle là một loại vải nhẹ, mỏng và thường có lỗ nhỏ, được làm từ polyester, nylon hoặc tơ. Vải tulle thường được sử dụng trong may vá, đặc biệt là trong các bộ trang phục cô dâu, váy dạ hội và trang trí sự kiện. Phiên bản tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh đều sử dụng từ "tulle" mà không có sự khác biệt về hình thức viết, nhưng trong phát âm, người Anh có xu hướng nhấn âm khác với người Mỹ, điều này có thể ảnh hưởng đến sự giao tiếp trong bối cảnh văn hóa khác nhau.