tumulate
Verb
tumulate (Verb)
/tˈumjəlˌeɪt/
/tˈumjəlˌeɪt/
AI
Ví dụ
Cộng đồng quyết định chôn cất người đã qua đời tại nghĩa trang địa phương.The community decided to tumulate the deceased in the local cemetery.
Truyền thống tang lễ trong làng bao gồm việc chôn cất cơ thể một cách tôn trọng.The funeral tradition in the village involves tumulating the bodies respectfully.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
(từ cổ) phồng lên, sưng lên; làm cho có dạng phồng hoặc sưng (thường dùng trong văn viết cổ hoặc văn học).
(archaic, transitive) To swell.
Ví dụ
Tin tức về việc thăng chức của cô ấy khiến trái tim cô ấy phồng lên với niềm vui.The news of her promotion made her heart tumulate with joy.
Sự ủng hộ của cộng đồng khiến ngực anh ta phồng lên với lòng biết ơn.The community's support caused his chest to tumulate with gratitude.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Tumulate" là một từ không phổ biến trong tiếng Anh, thường có thể bị nhầm lẫn với "accumulate", có nghĩa là tích lũy hoặc thu thập. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), không có sự khác biệt rõ rệt về cách phát âm hoặc viết, nhưng "tumulate" không được công nhận rộng rãi và hiếm khi được sử dụng trong cả hai phương ngữ. Cần lưu ý rằng người học tiếng Anh nên sử dụng các từ chuẩn xác hơn để tránh hiểu lầm.