Bản dịch của từ Tumultuous pacing trong tiếng Việt

Tumultuous pacing

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tumultuous pacing(Phrase)

tjˈuːmʌltʃuːəs pˈeɪsɪŋ
ˈtuməɫˌtʃuəs ˈpeɪsɪŋ
01

Di chuyển một cách hồi hộp hoặc bất an

Moving in a restless or agitated manner

Ví dụ
02

Đề cập tới tình trạng hỗn loạn hoặc không chắc chắn

Referring to a state of disorder or uncertainty

Ví dụ
03

Đặc trưng bởi sự hỗn loạn, ầm ĩ và rối ren

Characterized by tumult chaotic and noisy in nature

Ví dụ