tunefulness
tunefulness (Noun)
Nghĩa 01 · Chất lượng của âm thanh dễ nghe, du dương và có giai điệu quyến rũ; khả năng phát ra tiếng nhạc hoặc âm thanh dễ chịu cho tai.
Chất lượng của âm thanh dễ nghe, du dương và có giai điệu quyến rũ; khả năng phát ra tiếng nhạc hoặc âm thanh dễ chịu cho tai.
The quality of having a pleasingly musical sound.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
tunefulness (Noun Countable)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Tunefulness" là danh từ chỉ trạng thái hoặc đặc tính của âm thanh, thể hiện sự hòa hợp, sự dễ nghe và chất lượng âm thanh vui tai. Trong tiếng Anh, khái niệm này thường được sử dụng để mô tả khả năng tạo ra giai điệu melodious trong âm nhạc. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ cho từ này, vì nó được sử dụng và hiểu tương tự trong cả hai dạng ngôn ngữ. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh âm nhạc, sự sử dụng từ sẽ phụ thuộc vào phong cách và thể loại âm nhạc mà người nói đang đề cập.