Bản dịch của từ Turbidimeter trong tiếng Việt
Turbidimeter

Turbidimeter (Noun)
Một dụng cụ dùng để đo độ đục của một dung dịch hoặc huyền phù lỏng, thường dùng để đánh giá lượng chất rắn treo trong nước bằng cách đo lượng ánh sáng bị tán xạ hoặc hấp thụ.
An instrument for measuring the turbidity of a liquid suspension usually as a means of determining the surface area of the suspended particles.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Turbidimeter là thiết bị dùng để đo độ đục của chất lỏng, thường được sử dụng trong các nghiên cứu môi trường, xử lý nước và phân tích hóa học. Thiết bị này hoạt động dựa trên nguyên tắc đo sự tán xạ của ánh sáng khi chiếu qua mẫu chất lỏng có chứa hạt rắn. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ, đều được sử dụng với cùng một hình thức và ý nghĩa.
Turbidimeter là thiết bị dùng để đo độ đục của chất lỏng, thường được sử dụng trong các nghiên cứu môi trường, xử lý nước và phân tích hóa học. Thiết bị này hoạt động dựa trên nguyên tắc đo sự tán xạ của ánh sáng khi chiếu qua mẫu chất lỏng có chứa hạt rắn. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ, đều được sử dụng với cùng một hình thức và ý nghĩa.
