Bản dịch của từ Turn-in trong tiếng Việt
Turn-in

Turn-in(Noun)
Hành động nộp hoặc giao một vật gì đó (thường là bài tập, dự án hoặc tài liệu) cho người có thẩm quyền hoặc người nhận.
The act of submitting something such as a project or assignment.
递交
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Turn-in(Verb)
Nộp hoặc giao một thứ gì đó cho người có thẩm quyền (ví dụ: nộp bài cho giáo viên, giao tài liệu cho cấp trên).
To submit something especially to someone in authority.
提交
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "turn-in" được hiểu là hành động nộp hoặc giao nộp một tài liệu hay bài làm, thường trong bối cảnh học thuật hoặc công việc. Trong tiếng Anh Mỹ, cụm từ này phổ biến hơn và hay được sử dụng trong các trường học hoặc môi trường làm việc. Ngược lại, trong tiếng Anh Anh, từ "hand in" thường được sử dụng thay thế cho "turn in". Về mặt phát âm, "turn-in" có thể nghe như "tɜrn ɪn", trong khi "hand in" phát âm là "hænd ɪn". Sự khác biệt này chủ yếu liên quan đến thói quen ngôn ngữ của từng vùng.
Từ "turn-in" xuất phát từ động từ "turn", có nguồn gốc từ Latinh "tornare", có nghĩa là xoay tròn hoặc định hình, kết hợp với giới từ "in", chỉ hướng đi vào. Sự kết hợp này đã phát triển trong tiếng Anh để chỉ hành động nộp tài liệu hoặc công việc, như báo cáo hay bài tập. Ý nghĩa của từ liên quan đến việc đưa cái gì đó vào một nơi quy định, thể hiện sự hoàn thành công việc và trách nhiệm.
Từ "turn-in" không có mặt phổ biến trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc, và Viết. Trong các ngữ cảnh khác, "turn-in" thường được sử dụng trong môi trường học thuật để chỉ hành động nộp bài tập hoặc báo cáo. Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về qui trình học tập hoặc khi các giáo viên yêu cầu học sinh nộp bài đúng hạn.
Từ "turn-in" được hiểu là hành động nộp hoặc giao nộp một tài liệu hay bài làm, thường trong bối cảnh học thuật hoặc công việc. Trong tiếng Anh Mỹ, cụm từ này phổ biến hơn và hay được sử dụng trong các trường học hoặc môi trường làm việc. Ngược lại, trong tiếng Anh Anh, từ "hand in" thường được sử dụng thay thế cho "turn in". Về mặt phát âm, "turn-in" có thể nghe như "tɜrn ɪn", trong khi "hand in" phát âm là "hænd ɪn". Sự khác biệt này chủ yếu liên quan đến thói quen ngôn ngữ của từng vùng.
Từ "turn-in" xuất phát từ động từ "turn", có nguồn gốc từ Latinh "tornare", có nghĩa là xoay tròn hoặc định hình, kết hợp với giới từ "in", chỉ hướng đi vào. Sự kết hợp này đã phát triển trong tiếng Anh để chỉ hành động nộp tài liệu hoặc công việc, như báo cáo hay bài tập. Ý nghĩa của từ liên quan đến việc đưa cái gì đó vào một nơi quy định, thể hiện sự hoàn thành công việc và trách nhiệm.
Từ "turn-in" không có mặt phổ biến trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc, và Viết. Trong các ngữ cảnh khác, "turn-in" thường được sử dụng trong môi trường học thuật để chỉ hành động nộp bài tập hoặc báo cáo. Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về qui trình học tập hoặc khi các giáo viên yêu cầu học sinh nộp bài đúng hạn.
