Bản dịch của từ Turn-in trong tiếng Việt

Turn-in

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Turn-in(Noun)

tɚɹn ɪn
tɚɹn ɪn
01

Hành động nộp hoặc giao một vật gì đó (thường là bài tập, dự án hoặc tài liệu) cho người có thẩm quyền hoặc người nhận.

The act of submitting something such as a project or assignment.

递交

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Turn-in(Verb)

tɚɹn ɪn
tɚɹn ɪn
01

Nộp hoặc giao một thứ gì đó cho người có thẩm quyền (ví dụ: nộp bài cho giáo viên, giao tài liệu cho cấp trên).

To submit something especially to someone in authority.

提交

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh