Bản dịch của từ Turn in one's grave trong tiếng Việt
Turn in one's grave

Turn in one's grave(Idiom)
Phản ứng tiêu cực đối với hành động hoặc sự kiện trái với niềm tin hoặc giá trị của bản thân trong khi còn sống.
Reacting negatively to an action or event that contradicts one's beliefs or values while still alive.
在世时,对违背自己信念或价值观的行为或事件表示不认同或反对。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "turn in one's grave" được sử dụng để diễn tả cảm giác phẫn nộ hoặc không hài lòng của một người đã khuất khi biết về hành động hoặc sự kiện xảy ra sau khi họ qua đời. Nó nhấn mạnh sự bất bình với sự thay đổi trong giá trị hoặc nguyên tắc mà người ấy từng theo đuổi. Cụm từ này được dùng phổ biến trong tiếng Anh cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt lớn về cách phát âm hay nghĩa, mà chủ yếu thể hiện sự tương đồng trong cách dùng.
Cụm từ "turn in one's grave" được sử dụng để diễn tả cảm giác phẫn nộ hoặc không hài lòng của một người đã khuất khi biết về hành động hoặc sự kiện xảy ra sau khi họ qua đời. Nó nhấn mạnh sự bất bình với sự thay đổi trong giá trị hoặc nguyên tắc mà người ấy từng theo đuổi. Cụm từ này được dùng phổ biến trong tiếng Anh cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt lớn về cách phát âm hay nghĩa, mà chủ yếu thể hiện sự tương đồng trong cách dùng.
