Bản dịch của từ Turn off the vehicle trong tiếng Việt
Turn off the vehicle
Phrase

Turn off the vehicle(Phrase)
tˈɜːn ˈɒf tʰˈiː vˈɛhɪkəl
ˈtɝn ˈɔf ˈθi ˈvɛhɪkəɫ
Ví dụ
02
Để hủy kích hoạt hoặc dừng hoạt động của một phương tiện
To deactivate or stop the operation of a vehicle
Ví dụ
