Bản dịch của từ Turn on the heat trong tiếng Việt

Turn on the heat

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Turn on the heat(Phrase)

tɝˈn ˈɑn ðə hˈit
tɝˈn ˈɑn ðə hˈit
01

Bắt đầu tạo ra nhiệt để làm ấm hoặc nấu ăn

Start generating warmth for comfort or cooking

开始产生温暖,用于取暖或烹饪

Ví dụ
02

Nâng nhiệt độ của phòng hoặc không gian

Raising the temperature of a room or space

提高房间或空间的温度

Ví dụ
03

Bật hệ thống sưởi

Activate the heating system

启动供暖系统

Ví dụ