Bản dịch của từ Turn up one's nose trong tiếng Việt

Turn up one's nose

Verb Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Turn up one's nose(Verb)

tɝˈn ˈʌp wˈʌnz nˈoʊz
tɝˈn ˈʌp wˈʌnz nˈoʊz
01

Thể hiện thái độ coi thường, tỏ ra mình hơn người hoặc không tán thành ai/cái gì (ví dụ nhăn mặt, lườm, tỏ vẻ khinh bỉ).

To show that you think you are better than or do not approve of someone or something.

表现出优越感或不赞同

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Turn up one's nose(Idiom)

01

Thái độ khinh bỉ hoặc từ chối không chấp nhận, không muốn cân nhắc một thứ gì đó; quay mặt đi vì cho rằng điều đó không xứng hoặc không đáng.

To refuse to accept or consider something.

拒绝接受或考虑某事

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh