Bản dịch của từ Turned down trong tiếng Việt

Turned down

Verb Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Turned down(Verb)

tɝˈnd dˈaʊn
tɝˈnd dˈaʊn
01

Từ này nghĩa là từ chối không nhận hoặc không đồng ý với một đề nghị, lời mời hoặc yêu cầu.

To refuse to accept or agree to something.

拒绝接受或同意。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Turned down(Phrase)

tɝˈnd dˈaʊn
tɝˈnd dˈaʊn
01

Từ này nghĩa là từ chối một yêu cầu, lời đề nghị hoặc cơ hội — không chấp nhận, nói “không” với điều người khác đề xuất.

To reject or deny a request offer or opportunity.

拒绝或否认请求、提议或机会。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh