turnery
Noun
turnery (Noun)
/tˈɝɹnəɹi/
/tˈɝɹnəɹi/
AI
Ví dụ
Xưởng tiện đã dạy cho sinh viên những kỹ năng quý giá trong việc chế tác đồ gỗ.The turnery workshop taught students valuable skills in crafting wooden items.
Nhiều trường học không còn cung cấp các lớp tiện cho sinh viên nữa.Many schools do not offer turnery classes for their students anymore.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Turnery" là thuật ngữ chỉ một ngành nghề hoặc kỹ thuật gia công tạo hình vật liệu, chủ yếu là gỗ hoặc kim loại, bằng cách sử dụng máy tiện. Trong ngữ cảnh nghề nghiệp, "turnery" thường liên quan đến việc sản xuất các đồ vật có hình dạng trụ tròn, như cột hoặc chân bàn. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, từ đồng nghĩa có thể được sử dụng khác nhau trong các ngữ cảnh khác nhau.