turner
Noun
turner (Noun)
/tˈɝnɚ/
/tˈɝɹnəɹ/
AI
Ví dụ
Cái thìa lật giúp lật bánh kếp tại sự kiện bữa sáng cộng đồng.The turner helped flip the pancakes at the community breakfast event.
Cái thìa lật không làm vỡ trứng khi nấu ăn cho từ thiện.The turner did not break the eggs while cooking for the charity.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
John là một thợ tiện tài năng tạo ra những chiếc bát gỗ đẹp.John is a talented turner who creates beautiful wooden bowls.
Nhiều người không phải là thợ tiện; họ thích mua đồ nội thất hơn.Many people are not turners; they prefer buying furniture instead.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "turner" có nghĩa chung là người hoặc thiết bị thực hiện hành động quay, xoay. Trong ngữ cảnh nghề nghiệp, "turner" đề cập đến một thợ chế tác kim loại hoặc gỗ, chuyên sử dụng máy tiện để gia công các sản phẩm theo hình dạng tròn. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng rộng rãi, trong khi ở tiếng Anh Anh, từ tương đương có thể là "turner" hay "lathe operator". Sự khác biệt chính nằm ở ngữ cảnh văn hóa nghề nghiệp hơn là ngữ nghĩa từ vựng.