Bản dịch của từ Turn trong tiếng Việt

Turn

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Turn(Verb)

tɜːn
tɝːn
01

(đề cập đến hành động) biến thành, trở thành một trạng thái, hình dạng hoặc dạng khác; thay đổi thành cái khác.

Transform into, transform into.

Ví dụ
02

Di chuyển hoặc xoay hướng cơ thể, đầu hoặc vật về phía một hướng nhất định; quay sang hướng nào đó.

Turn towards, turn towards, turn towards.

Ví dụ
03

Di chuyển theo hướng vòng tròn, quay quanh một trục hoặc một điểm — có thể quay hoàn toàn hoặc chỉ một phần vòng tròn.

Move in a circular direction wholly or partly round an axis or point.

Ví dụ
04

(động từ) Thay đổi hoặc làm cho thay đổi về tính chất, trạng thái, hình dạng hoặc màu sắc; trở nên hoặc khiến cái gì đó trở thành một trạng thái khác.

Change or cause to change in nature, state, form, or colour; become or make.

Ví dụ
05

Kiếm lời; thu được lợi nhuận từ một hoạt động hoặc giao dịch.

Make (a profit).

Ví dụ
06

Di chuyển hoặc xoay một vật sao cho vị trí của nó thay đổi so với chỗ cũ hoặc so với các vật xung quanh.

Move (something) so that it is in a different position in relation to its surroundings or its previous position.

Ví dụ
07

Bắt đầu làm điều gì đó hoặc bắt đầu tham gia vào một hoạt động, công việc hoặc vai trò.

Start doing or becoming involved with.

Ví dụ
08

Gia công, tạo hình một chi tiết bằng máy tiện (dùng máy tiện quay vật liệu và cắt gọt để làm thành dạng mong muốn).

Shape (something) on a lathe.

Ví dụ

Dạng động từ của Turn (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Turn

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Turned

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Turned

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Turns

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Turning

Turn(Noun)

tɚɹn
tˈɝn
01

Một cơ hội hoặc trách nhiệm để làm điều gì đó, lần lượt đến với từng người trong một nhóm.

An opportunity or obligation to do something that comes successively to each of a number of people.

Ví dụ
02

Chênh lệch giữa giá mua và giá bán của cổ phiếu hoặc các sản phẩm tài chính — tức là khoản khác biệt mà người mua phải trả so với người bán nhận được (thường gọi khi nói về spread trên thị trường).

The difference between the buying and selling price of stocks or other financial products.

Ví dụ
03

Một hình thức trang trí giai điệu trong âm nhạc, gồm nốt chính và các nốt liền phía trên và phía dưới nó, thường được chơi nhanh để làm cho câu nhạc thêm phong phú.

A melodic ornament consisting of the principal note with those above and below it.

Ví dụ
04

Hành động hoặc khoảnh khắc thay đổi hướng khi đang di chuyển (ví dụ: rẽ trái, rẽ phải, quay đầu).

A change of direction when moving.

Ví dụ
05

Hành động quay hoặc di chuyển vật gì đó theo hướng tròn quanh một trục hoặc một điểm.

An act of moving something in a circular direction round an axis or point.

turn là gì
Ví dụ
06

Một cuộc đi bộ hoặc đi xe ngắn, thường là để giải trí hoặc kiểm tra xung quanh (ví dụ: đi dạo một vòng quanh khu phố).

A short walk or ride.

Ví dụ
07

Trong ngữ cảnh này, “turn” (danh từ) được dùng để chỉ một cú sốc, một điều gây bất ngờ hoặc làm choáng váng tinh thần/tinh thần bị chấn động.

A shock.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ