Bản dịch của từ Turn trong tiếng Việt
Turn

Turn(Verb)
Di chuyển hoặc xoay hướng cơ thể, đầu hoặc vật về phía một hướng nhất định; quay sang hướng nào đó.
Turn towards, turn towards, turn towards.
Dạng động từ của Turn (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Turn |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Turned |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Turned |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Turns |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Turning |
Turn(Noun)
Một cơ hội hoặc trách nhiệm để làm điều gì đó, lần lượt đến với từng người trong một nhóm.
An opportunity or obligation to do something that comes successively to each of a number of people.
Chênh lệch giữa giá mua và giá bán của cổ phiếu hoặc các sản phẩm tài chính — tức là khoản khác biệt mà người mua phải trả so với người bán nhận được (thường gọi khi nói về spread trên thị trường).
The difference between the buying and selling price of stocks or other financial products.
Một hình thức trang trí giai điệu trong âm nhạc, gồm nốt chính và các nốt liền phía trên và phía dưới nó, thường được chơi nhanh để làm cho câu nhạc thêm phong phú.
A melodic ornament consisting of the principal note with those above and below it.

Trong ngữ cảnh này, “turn” (danh từ) được dùng để chỉ một cú sốc, một điều gây bất ngờ hoặc làm choáng váng tinh thần/tinh thần bị chấn động.
A shock.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Turn" là một động từ trong tiếng Anh, có nghĩa cơ bản là thay đổi vị trí hoặc hướng đi. Trong giao tiếp hàng ngày, từ này được sử dụng để miêu tả hành động xoay chuyển, chuyển động hoặc thay đổi trạng thái. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "turn" giữ nguyên hình thức và cách viết nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong một số cụm từ cụ thể, như "turn on" (Brittan: kích hoạt, Mỹ: thu hút) tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng.
Từ "turn" có nguồn gốc từ động từ Latin "tornare", có nghĩa là "xoay" hoặc "quay". Từ này đã được chuyển thể sang tiếng Pháp cổ là "torner" trước khi được đưa vào tiếng Anh vào thế kỷ 14. Nhờ vào các yếu tố như chuyển động và thay đổi vị trí, nghĩa của từ này đã phát triển để bao quát nhiều khía cạnh của hành động quay, bao gồm cả chuyển đổi, sự biến đổi và sự thay đổi hướng đi trong ngữ cảnh hiện đại.
Từ "turn" có tần suất sử dụng cao trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong Listening và Writing, nơi nó thường liên quan đến hành động chuyển động hoặc thay đổi quan điểm. Trong phần Speaking, nó được sử dụng để mô tả sự chuyển hướng trong cuộc trò chuyện hoặc suy nghĩ. Ngoài ngữ cảnh IELTS, "turn" cũng phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày, thường được sử dụng trong các tình huống như chỉ dẫn giao thông và diễn đạt sự thay đổi trong cảm xúc hoặc quyết định.
Họ từ
"Turn" là một động từ trong tiếng Anh, có nghĩa cơ bản là thay đổi vị trí hoặc hướng đi. Trong giao tiếp hàng ngày, từ này được sử dụng để miêu tả hành động xoay chuyển, chuyển động hoặc thay đổi trạng thái. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "turn" giữ nguyên hình thức và cách viết nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong một số cụm từ cụ thể, như "turn on" (Brittan: kích hoạt, Mỹ: thu hút) tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng.
Từ "turn" có nguồn gốc từ động từ Latin "tornare", có nghĩa là "xoay" hoặc "quay". Từ này đã được chuyển thể sang tiếng Pháp cổ là "torner" trước khi được đưa vào tiếng Anh vào thế kỷ 14. Nhờ vào các yếu tố như chuyển động và thay đổi vị trí, nghĩa của từ này đã phát triển để bao quát nhiều khía cạnh của hành động quay, bao gồm cả chuyển đổi, sự biến đổi và sự thay đổi hướng đi trong ngữ cảnh hiện đại.
Từ "turn" có tần suất sử dụng cao trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong Listening và Writing, nơi nó thường liên quan đến hành động chuyển động hoặc thay đổi quan điểm. Trong phần Speaking, nó được sử dụng để mô tả sự chuyển hướng trong cuộc trò chuyện hoặc suy nghĩ. Ngoài ngữ cảnh IELTS, "turn" cũng phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày, thường được sử dụng trong các tình huống như chỉ dẫn giao thông và diễn đạt sự thay đổi trong cảm xúc hoặc quyết định.
