Anh - Việt

Bản dịch của từ Turtling trong tiếng Việt

turtling

VerbNoun

turtling (Verb)

/tɝˈtəlɨŋ/
/tɝˈtəlɨŋ/
AI

Nghĩa 01

Hành động di chuyển chậm rãi và thận trọng, như khi ai đó đi từng bước một để tránh nguy hiểm hoặc không thu hút chú ý.

the act of moving slowly and cautiously.

Ví dụ
Anh ấy đang di chuyển chậm rãi qua bữa tiệc đông đúc, tránh những cuộc trò chuyện ồn ào.He is turtling through the crowded party, avoiding loud conversations.
Họ không di chuyển chậm chạp trong sự kiện xã hội; họ đang tham gia.They are not turtling around during the social event; they are engaging.

turtling (Noun)

/tɝˈtəlɨŋ/
/tɝˈtəlɨŋ/
AI

Nghĩa 01

Hành động rụt vào vỏ bảo vệ của mình như con rùa — tức là khép kín, tránh tiếp xúc hoặc trốn tránh thế giới bên ngoài bằng cách thu mình lại.

the act of hiding inside ones shell like a turtle.

Ví dụ
Hành động ẩn mình là điều phổ biến khi mọi người cảm thấy choáng ngợp trong các tình huống xã hội.Turtling is common when people feel overwhelmed in social situations.
Nhiều sinh viên không thích hành động ẩn mình trong các cuộc thảo luận nhóm.Many students do not enjoy turtling during group discussions.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh