Bản dịch của từ Tv series trong tiếng Việt
Tv series
Noun [U/C]

Tv series(Noun)
tˈiːv sˈiərɪz
ˈtiˈvi ˈsɪriz
01
Một hình thức giải trí phổ biến được trình chiếu trên truyền hình
A popular form of entertainment broadcast on television.
这是电视上常见的一种娱乐方式
Ví dụ
Ví dụ
03
Một loạt các chương trình truyền hình có cùng nhân vật hoặc chủ đề
A TV program series featuring recurring characters or themes.
一系列围绕相同人物或主题的电视节目
Ví dụ
