Bản dịch của từ Twiddly bits trong tiếng Việt

Twiddly bits

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Twiddly bits(Noun)

twˈɪdli bˈɪts
twˈɪdli bˈɪts
01

Các mục hoặc phần nhỏ, không quan trọng có thể có vẻ không cần thiết.

Small, insignificant items or parts that may seem unnecessary.

Ví dụ
02

Các chi tiết phức tạp hoặc trang trí, thường đề cập đến các thiết kế công phu.

Intricate or decorative details, often referring to elaborate designs.

Ví dụ
03

Một thuật ngữ thông dụng cho những điều chỉnh hoặc thay đổi nhỏ, không quan trọng.

A colloquial term for minor or trivial adjustments or changes.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh