Bản dịch của từ Twin achievements trong tiếng Việt

Twin achievements

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Twin achievements(Noun)

twˈɪn aʃˈiːvmənts
ˈtwɪn ˈeɪˈtʃivmənts
01

Một người hoặc vật có nét giống với người khác một cách rõ rệt

A person or object that closely resembles another person or object.

与另一的人或物极为相像的人或事物

Ví dụ
02

Một trong hai đứa trẻ hoặc con vật sinh ra cùng một lúc

One of two children or animals is born at the same time.

一对一胎出生的孩子或动物中的其中一个

Ví dụ
03

Một cặp món đồ giống hoặc gần giống nhau về hình thức

A pair of items that look exactly the same or share some similarities.

一对在某种程度上相同或相似的物品

Ví dụ