Bản dịch của từ Twink trong tiếng Việt

Twink

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Twink(Verb)

twɪŋk
twɪŋk
01

(từ địa phương, hiện đại) Nháy mắt — tức là đóng một bên mắt trong thoáng chốc để ra hiệu hoặc tỏ ý.

Now dialectal To wink.

眨眼

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(động từ) phát ra ánh sáng lấp lánh, chớp chớp; toả sáng nhỏ từng lúc như sao hoặc ánh đèn.

To twinkle to sparkle.

闪烁

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Twink(Noun)

twɪŋk
twɪŋk
01

Một khoảng thời gian rất ngắn, chốc lát, trong nháy mắt.

A very short moment of time.

瞬间

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một hoặc vài tia sáng rất nhỏ, lóe lên trong chốc lát (những ánh sáng ngắn, thoáng chốc).

One or more very small short bursts of light.

微光

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh