Bản dịch của từ Twinkle trong tiếng Việt

Twinkle

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Twinkle(Verb)

twˈɪŋkəl
ˈtwɪŋkəɫ
01

Xuất hiện thoáng qua hoặc lấp lánh ngắt quãng

Appearing fleetingly or sporadically, shining brightly.

短暂地出现或偶尔闪烁

Ví dụ
02

Tỏa sáng lung linh hoặc lung lay

Shine with flashing or flickering lights.

用闪烁或摇曳的灯光展现出耀眼的光芒吧。

Ví dụ
03

Phát ra hoặc tạo ra ánh sáng lấp lánh

Emit or produce sparkling light.

发出或产生闪烁的光芒

Ví dụ

Twinkle(Noun)

twˈɪŋkəl
ˈtwɪŋkəɫ
01

Một tia sáng chớp qua, lấp lánh như một tia lửa nhỏ.

Shine brightly with flickering or unstable lights.

一束瞬间的光芒,一抹闪烁

Ví dụ
02

Một lượng nhỏ của thứ gì đó lấp lánh hoặc sáng chói

Emit or produce sparkling light.

发出或制造出闪闪发光的光芒。

Ví dụ
03

Một ví dụ về sự lấp lánh

It appears fleetingly or twinkles briefly.

偶尔闪现或一闪而过。

Ví dụ