Bản dịch của từ Two dimensional trong tiếng Việt
Two dimensional

Two dimensional(Adjective)
Two dimensional(Noun)
Một đối tượng hai chiều hoặc đại diện.
A two-dimensional object or representation.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Khái niệm "two dimensional" (hai chiều) đề cập đến đặc tính không gian chỉ có hai chiều, thường là chiều dài và chiều rộng, mà không có chiều cao. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong toán học, hình học và đồ họa máy tính để mô tả các hình dạng như hình tròn, hình vuông hay các hình phẳng khác. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách sử dụng và viết từ này.
Thuật ngữ "hai chiều" (two-dimensional) xuất phát từ tiếng Latin "dimensio", có nghĩa là "kích thước". Trong ngữ cảnh toán học và vật lý, "hai chiều" chỉ một không gian hoặc bề mặt có hai kích thước — chiều dài và chiều rộng, mà không có chiều sâu. Khái niệm này đã phát triển từ các khảo cứu hình học cổ đại và hiện nay được sử dụng phổ biến trong nhiều lĩnh vực như đồ họa máy tính, vật lý và thiết kế. Việc hiểu rõ về hai chiều là nền tảng cho nhiều ứng dụng trong khoa học và nghệ thuật.
Cụm từ "two dimensional" thường gặp trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong phần thi Nghe và Đọc, nơi nó được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật như mô hình hóa hoặc hình học. Ngoài ra, trong phần Viết và Nói, nó có thể xuất hiện khi thảo luận về nghệ thuật hoặc thiết kế. Trong đời sống hàng ngày, cụm từ này thường được dùng để mô tả hình ảnh, đồ họa trong môi trường kỹ thuật số, hoặc khi phân tích các khái niệm trừu tượng trong các lĩnh vực như vật lý hoặc toán học.
Khái niệm "two dimensional" (hai chiều) đề cập đến đặc tính không gian chỉ có hai chiều, thường là chiều dài và chiều rộng, mà không có chiều cao. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong toán học, hình học và đồ họa máy tính để mô tả các hình dạng như hình tròn, hình vuông hay các hình phẳng khác. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách sử dụng và viết từ này.
Thuật ngữ "hai chiều" (two-dimensional) xuất phát từ tiếng Latin "dimensio", có nghĩa là "kích thước". Trong ngữ cảnh toán học và vật lý, "hai chiều" chỉ một không gian hoặc bề mặt có hai kích thước — chiều dài và chiều rộng, mà không có chiều sâu. Khái niệm này đã phát triển từ các khảo cứu hình học cổ đại và hiện nay được sử dụng phổ biến trong nhiều lĩnh vực như đồ họa máy tính, vật lý và thiết kế. Việc hiểu rõ về hai chiều là nền tảng cho nhiều ứng dụng trong khoa học và nghệ thuật.
Cụm từ "two dimensional" thường gặp trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong phần thi Nghe và Đọc, nơi nó được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật như mô hình hóa hoặc hình học. Ngoài ra, trong phần Viết và Nói, nó có thể xuất hiện khi thảo luận về nghệ thuật hoặc thiết kế. Trong đời sống hàng ngày, cụm từ này thường được dùng để mô tả hình ảnh, đồ họa trong môi trường kỹ thuật số, hoặc khi phân tích các khái niệm trừu tượng trong các lĩnh vực như vật lý hoặc toán học.
