Bản dịch của từ Two-mode system trong tiếng Việt

Two-mode system

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Two-mode system(Noun)

tˈuːməʊd sˈɪstəm
ˈtuˈmoʊd ˈsɪstəm
01

Thuật ngữ này được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như kỹ thuật và khoa học máy tính để mô tả một trạng thái hoạt động kép ảnh hưởng đến hiệu suất hoặc hiệu quả

This is a term used across various fields, including engineering and computer science, to describe a dual operating state that impacts performance or efficiency.

这是一个在工程学和计算机科学等多个领域使用的术语,用来描述一种双重工作状态,影响着系统的性能或效率。

Ví dụ
02

Trong lý thuyết thông tin, hệ thống có hai trạng thái hoạt động khác nhau, cho phép các chức năng đa dạng tùy thuộc vào chế độ đã chọn.

In information theory, a system with two operational states allows for different functions depending on the selected mode.

在信息论中,指一个具有两种运行状态的系统,根据所选择的模式,可以实现不同的功能。

Ví dụ
03

Một hệ thống hoạt động ở hai chế độ hoặc cấu hình riêng biệt

This system operates in two different modes or configurations.

这个系统可以在两种不同的模式或配置下运行。

Ví dụ