Bản dịch của từ Two time trong tiếng Việt

Two time

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Two time (Noun)

twˈaɪtˌaɪm
twˈaɪtˌaɪm
01

Một trường hợp hoặc sự kiện xảy ra hai lần

An instance of an event occurring twice.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh