Bản dịch của từ Typing skills trong tiếng Việt

Typing skills

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Typing skills(Phrase)

tˈaɪpɪŋ skˈɪlz
ˈtaɪpɪŋ ˈskɪɫz
01

Khả năng và trình độ gõ văn bản

Skills and proficiency in document editing

文档编辑的技能与水平

Ví dụ
02

Mức độ thành thạo trong việc vận hành bàn phím máy tính

A measure of how well one can use a computer keyboard.

衡量一个人打字能力的指标

Ví dụ
03

Khả năng của một người trong việc gõ bàn phím nhanh chóng và chính xác.

A person's proficiency level in typing quickly and accurately.

一个人在快速且准确地打字方面的能力水平

Ví dụ