tyranny
tyranny (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Sử dụng quyền lực một cách bất công hoặc áp bức
Unjust or oppressive exercise of power
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Chính quyền tàn bạo và áp bức
Cruel and oppressive government or rule
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của tyranny (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
chế độ chuyên quyền tư pháp judicial tyranny | Trong kỳ thi IELTS, một số học sinh nói về "judicial tyranny" trong bài luận xã hội, có nghĩa là sự kiểm soát không công bằng của các thẩm phán. In the IELTS exam, some students talk about judicial tyranny in social essays, meaning unfair control by judges. |
chế độ cai trị tầm thường petty tyranny | Trong bài luận, tôi đã viết về sự áp bức nhỏ nhặt trong các trường học nhỏ khi làm việc nhóm. In the essay, I wrote about petty tyranny in small schools during group work. |
sự chuyên chế tôn giáo religious tyranny | Trong lớp lịch sử, chúng tôi học về bạo quyền tôn giáo ở La Mã cổ đại, nơi một số hoàng đế bắt người dân theo tôn giáo của họ. In history class, we learn about religious tyranny in ancient Rome, where some emperors forced people to follow their religion. |
chế độ bạo tàn brutal tyranny | Nhiều người nói sự bạo ngược tàn bạo làm cuộc sống xã hội khó khăn trong lớp học lịch sử. Many people say brutal tyranny makes social life hard in history class. |
chế độ độc tài chính trị political tyranny | Trước đây, một số nước gặp phải sự chuyên quyền chính trị khiến người dân không được bỏ phiếu. In the past, some countries faced political tyranny that stopped people from voting. |