Anh - Việt

Bản dịch của từ Tyranny trong tiếng Việt

tyranny

Noun

tyranny (Noun)

/tˈaɪrəni/
/ˈtaɪˌræni/
AI

Nghĩa 01

Một quốc gia bị cai trị bởi một bạo chúa

A state ruled by a tyrant

Ví dụ
Chế độ chuyên quyền thường gây ra sự sợ hãi trong nhiều cộng đồng xã hội.Tyranny often causes fear among people in many social communities.
Chế độ chuyên quyền không được chấp nhận ở các quốc gia dân chủ như Hoa Kỳ.Tyranny is not accepted in democratic countries like the United States.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Sử dụng quyền lực một cách bất công hoặc áp bức

Unjust or oppressive exercise of power

Ví dụ
Chế độ chuyên quyền thường xuất hiện khi lãnh đạo bỏ qua ý kiến công chúng trong chính sách xã hội.Tyranny often appears when leaders ignore public opinions in social policies.
Chế độ chuyên quyền không được chấp nhận trong các xã hội dân chủ hiện đại.Tyranny is not acceptable in modern democratic societies.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Chính quyền tàn bạo và áp bức

Cruel and oppressive government or rule

Ví dụ
Chế độ chuyên chế trong lịch sử thường gây đau khổ và sợ hãi cho người dân.Tyranny in history often caused great suffering and fear among people.
Người dân không chấp nhận sự chuyên chế và đã biểu tình ôn hòa năm 2020.The citizens did not accept tyranny and protested peacefully in 2020.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Kết hợp từ của tyranny (Noun)

ADJECTIVE + tyrannyPREPOSITIONVERB + tyranny
Kết hợp từ của tyranny
Collocation
Ví dụ

chế độ chuyên quyền tư pháp

judicial tyranny

Trong kỳ thi IELTS, một số học sinh nói về "judicial tyranny" trong bài luận xã hội, có nghĩa là sự kiểm soát không công bằng của các thẩm phán.

In the IELTS exam, some students talk about judicial tyranny in social essays, meaning unfair control by judges.

chế độ cai trị tầm thường

petty tyranny

Trong bài luận, tôi đã viết về sự áp bức nhỏ nhặt trong các trường học nhỏ khi làm việc nhóm.

In the essay, I wrote about petty tyranny in small schools during group work.

sự chuyên chế tôn giáo

religious tyranny

Trong lớp lịch sử, chúng tôi học về bạo quyền tôn giáo ở La Mã cổ đại, nơi một số hoàng đế bắt người dân theo tôn giáo của họ.

In history class, we learn about religious tyranny in ancient Rome, where some emperors forced people to follow their religion.

chế độ bạo tàn

brutal tyranny

Nhiều người nói sự bạo ngược tàn bạo làm cuộc sống xã hội khó khăn trong lớp học lịch sử.

Many people say brutal tyranny makes social life hard in history class.

chế độ độc tài chính trị

political tyranny

Trước đây, một số nước gặp phải sự chuyên quyền chính trị khiến người dân không được bỏ phiếu.

In the past, some countries faced political tyranny that stopped people from voting.

Video ngữ cảnh