Bản dịch của từ Tyranny trong tiếng Việt

Tyranny

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tyranny(Noun)

tˈaɪrəni
ˈtaɪˌræni
01

Một quốc gia bị cai trị bởi một bạo chúa

A state ruled by a tyrant

Ví dụ
02

Sử dụng quyền lực một cách bất công hoặc áp bức

Unjust or oppressive exercise of power

Ví dụ
03

Chính quyền tàn bạo và áp bức

Cruel and oppressive government or rule

Ví dụ