Bản dịch của từ Un-ciphered trong tiếng Việt

Un-ciphered

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Un-ciphered(Adjective)

ˈʌnsˈaɪfəd
ˈənˈsaɪfɝd
01

Trong một trạng thái chưa được dịch ra thành dạng dễ hiểu.

In a state that has not been translated into understandable form

Ví dụ
02

Chưa được giải mã hoặc diễn giải, không rõ ràng hoặc không được hiểu.

Not deciphered or interpreted unclear or not understood

Ví dụ
03

Có một mã hoặc thông điệp chưa được tiết lộ hoặc làm rõ.

Having a code or message that has not been revealed or made clear

Ví dụ