Bản dịch của từ Un-ciphered trong tiếng Việt
Un-ciphered
Adjective

Un-ciphered(Adjective)
ˈʌnsˈaɪfəd
ˈənˈsaɪfɝd
01
Trong một trạng thái chưa được dịch ra thành dạng dễ hiểu.
In a state that has not been translated into understandable form
Ví dụ
02
Chưa được giải mã hoặc diễn giải, không rõ ràng hoặc không được hiểu.
Not deciphered or interpreted unclear or not understood
Ví dụ
