Bản dịch của từ Un-tune channels trong tiếng Việt

Un-tune channels

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Un-tune channels(Phrase)

ˈʌntjuːn tʃˈænəlz
ˈənˈtun ˈtʃænəɫz
01

Để chỉnh sửa hoặc thay đổi cài đặt của một kênh

To modify or alter the setting of a channel

Ví dụ
02

Điều chỉnh một kênh đến tần số hoặc tín hiệu mong muốn

To adjust a channel to a desired frequency or signal

Ví dụ
03

Để đưa một kênh trở về trạng thái không đúng tông.

To revert a channel back to a state of being out of tune

Ví dụ