Bản dịch của từ Unaccompanied trong tiếng Việt
Unaccompanied

Unaccompanied (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(về một tác phẩm âm nhạc) được hát hoặc chơi mà không có nhạc cụ đệm; biểu diễn một mình, không có phần hòa tấu/đệm nhạc.
(of a piece of music) sung or played without instrumental accompaniment.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "unaccompanied" là tính từ, chỉ tình trạng không có người đi kèm hoặc không có sự đồng hành. Trong ngữ cảnh giao thông hoặc du lịch, từ này thường được sử dụng để mô tả hành khách hoặc trẻ em đi một mình mà không có người lớn. Trong tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ, nhưng có thể có sự khác nhau trong bối cảnh pháp lý hoặc quy định, chẳng hạn như quy định về việc trẻ em đi máy bay một mình.
Từ "unaccompanied" là tính từ, chỉ tình trạng không có người đi kèm hoặc không có sự đồng hành. Trong ngữ cảnh giao thông hoặc du lịch, từ này thường được sử dụng để mô tả hành khách hoặc trẻ em đi một mình mà không có người lớn. Trong tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ, nhưng có thể có sự khác nhau trong bối cảnh pháp lý hoặc quy định, chẳng hạn như quy định về việc trẻ em đi máy bay một mình.
