Bản dịch của từ Unaccomplished paintings trong tiếng Việt
Unaccomplished paintings
Noun [U/C]

Unaccomplished paintings(Noun)
ˌʌnɐkˈʌmplɪʃt pˈeɪntɪŋz
ˌənəˈkɑmpɫɪʃt ˈpeɪntɪŋz
01
Các tác phẩm nghệ thuật được tạo ra bằng cách sử dụng sơn trên các bề mặt.
Works of art created through the application of paint to surfaces
Ví dụ
02
Những tác phẩm nghệ thuật có thể còn thiếu hoàn thiện hoặc kỹ năng.
Artistic creations that may lack completion or skill
Ví dụ
