ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Unappreciated downturn
Sự giảm sút về giá trị hoặc chất lượng
A reduction in value or quality
Sự suy giảm trong hoạt động kinh tế
A decline in economic activity
Một khoảng thời gian mà tình hình trở nên xấu đi
A period in which a situation gets worse