ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Unbind
Giải phóng hoặc thoát khỏi sự ràng buộc hoặc hạn chế
To release or free from binding or a constraint
Tháo dỡ hoặc gỡ bỏ một cái buộc.
To untie or unfasten a binding
Để gỡ bỏ cái gì đó đang bị buộc hoặc trói.
To remove something that is bound or tied