Bản dịch của từ Unbind trong tiếng Việt

Unbind

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unbind(Verb)

ˈʌnbaɪnd
ˈənˌbaɪnd
01

Giải phóng hoặc thoát khỏi sự ràng buộc hoặc hạn chế

To release or free from binding or a constraint

Ví dụ
02

Tháo dỡ hoặc gỡ bỏ một cái buộc.

To untie or unfasten a binding

Ví dụ
03

Để gỡ bỏ cái gì đó đang bị buộc hoặc trói.

To remove something that is bound or tied

Ví dụ