Bản dịch của từ Unblock a card trong tiếng Việt
Unblock a card
Phrase

Unblock a card(Phrase)
ˈʌnblɒk ˈɑː kˈɑːd
ˈənˌbɫɑk ˈɑ ˈkɑrd
01
Gỡ bỏ một hạn chế hoặc giới hạn từ thẻ để cho phép sử dụng lại.
To remove a restriction or limitation from a card allowing its use again
Ví dụ
02
Để khôi phục quyền truy cập vào thẻ đã bị chặn trước đó
To restore access to a card that was previously blocked
Ví dụ
