Bản dịch của từ Uncertain agency trong tiếng Việt

Uncertain agency

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Uncertain agency(Noun)

ˈʌnsətˌeɪn ˈeɪdʒənsi
ˈənsɝˌteɪn ˈeɪdʒənsi
01

Tình trạng không chắc chắn hoặc còn nghi ngờ

Uncertainty or doubt

不确定或怀疑的状态

Ví dụ
02

Một tổ chức hoặc công ty cung cấp dịch vụ cụ thể

An organization or company that provides a specific service.

一个组织或公司提供特定的服务。

Ví dụ
03

Khả năng của một cá nhân hoặc nhóm để tự lập và đưa ra quyết định của riêng mình

The ability of an individual or group to act independently and make their own decisions.

个人或团体自主行动和做出自己选择的能力

Ví dụ