ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Unchanged pace
Tốc độ mà một người hoặc một vật di chuyển hoặc hoạt động.
The speed at which someone or something moves or operates
Một tốc độ di chuyển hoặc tiến bộ đều đặn và ổn định.
A constant and steady rate of movement or progress
Một tốc độ cụ thể được chọn cho việc đi bộ hoặc chạy.
A specific speed adopted for walking or running