ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Unchanged traffic
Dòng dữ liệu trong một mạng lưới hoặc trên internet
Data flow in a network or on the internet
数据流在网络或互联网中的传输
Sự di chuyển của các phương tiện dọc theo tuyến đường
The movement of vehicles along a route.
沿线路段行驶的车辆
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Sự di chuyển của người hoặc hàng hóa dọc theo những con đường công cộng, hành động vận chuyển.
The movement of people or goods on public roads; the act of transportation.
在公共道路上人或货物的移动,运输的行为。