Bản dịch của từ Unconcerned advocates trong tiếng Việt

Unconcerned advocates

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unconcerned advocates(Noun)

ˌʌnkənsˈɜːnd ˈædvəkˌeɪts
ˌənkənˈsɝnd ˈædvəˌkeɪts
01

Những người ủng hộ hoặc đề xuất một nguyên nhân hoặc chính sách cụ thể

Supporters or advocates of a particular cause or policy.

支持或推荐某一 specific 事业或政策的人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Những người vận động hành lang thay mặt cho một nhóm, tổ chức hoặc lợi ích cụ thể

Advocates for a specific group, organization, or interest.

代表某一特定团体、组织或利益集团进行游说的人

Ví dụ
03

Các cá nhân tích cực vận động cho các đề xuất, chính sách hoặc cải cách.

Individuals advocating for proposals, policies, or reforms.

个人参与推动各种提案、政策或改革

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa