Bản dịch của từ Unconventional appearance trong tiếng Việt
Unconventional appearance
Noun [U/C]

Unconventional appearance(Noun)
ˌʌnkənvˈɛnʃənəl ɐpˈiərəns
ˌənkənˈvɛnʃənəɫ əˈpɪrəns
01
Một cách thể hiện bản thân đặc trưng hoặc khác thường
A unique or unusual way of presenting oneself.
以独特或不同寻常的方式展示自己
Ví dụ
Ví dụ
03
Vẻ ngoài hoặc thẩm mỹ khác biệt so với truyền thống hoặc xu hướng chung
An appearance or aesthetic that differs from traditional or mainstream trends.
一种与传统或主流趋势不同的外观或审美
Ví dụ
