Bản dịch của từ Unconventional appearance trong tiếng Việt

Unconventional appearance

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unconventional appearance(Noun)

ˌʌnkənvˈɛnʃənəl ɐpˈiərəns
ˌənkənˈvɛnʃənəɫ əˈpɪrəns
01

Một cách thể hiện bản thân đặc trưng hoặc khác thường

A unique or unusual way of presenting oneself.

以独特或不同寻常的方式展示自己

Ví dụ
02

Phong cách hoặc thái độ không tuân theo các quy tắc hay chuẩn mực đã định

A manner or style that does not follow established customs or standards.

一种不拘泥于既定习俗或规则的做事方式或风格。

Ví dụ
03

Vẻ ngoài hoặc thẩm mỹ khác biệt so với truyền thống hoặc xu hướng chung

An appearance or aesthetic that differs from traditional or mainstream trends.

一种与传统或主流趋势不同的外观或审美

Ví dụ